Công cụ tính hiệu quả diệt virus Avast
Nhập thông tin máy tính của bạn để ước tính hiệu quả quét và diệt virus bằng Avast
Hướng dẫn toàn tập cách sử dụng Avast diệt virus trên máy tính (2024)
Avast là một trong những phần mềm diệt virus phổ biến nhất thế giới với hơn 435 triệu người dùng trên toàn cầu (theo thống kê năm 2023). Với khả năng phát hiện và loại bỏ malware, ransomware, spyware và các mối đe dọa mạng khác, Avast cung cấp giải pháp bảo mật toàn diện cho cả người dùng cá nhân và doanh nghiệp.
Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng Avast diệt virus trên máy tính một cách hiệu quả nhất, từ cài đặt đến cấu hình nâng cao, cùng với những mẹo tối ưu hóa để bảo vệ hệ thống tối đa.
1. Tại sao nên chọn Avast để diệt virus?
Trước khi đi vào hướng dẫn sử dụng, chúng ta cần hiểu rõ những ưu điểm nổi bật của Avast so với các phần mềm diệt virus khác:
- Công nghệ phát hiện tiên tiến: Sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) để nhận diện các mối đe dọa mới.
- Bảo vệ đa lớp: Kết hợp bảo vệ thời gian thực, tường lửa, bảo vệ mạng, và quét hành vi (Behavior Shield).
- Hiệu suất tối ưu: Ít ảnh hưởng đến hiệu năng hệ thống so với các đối thủ như Norton hoặc McAfee.
- Giao diện thân thiện: Dễ sử dụng ngay cả với người mới bắt đầu.
- Miễn phí cơ bản: Phiên bản miễn phí đã cung cấp đủ các tính năng cần thiết cho người dùng cá nhân.
| Tính năng | Avast Free | Avast Premium | Norton 360 | Bitdefender | Kaspersky |
|---|---|---|---|---|---|
| Bảo vệ thời gian thực | ✅ | ✅ | ✅ | ✅ | ✅ |
| Tường lửa | ❌ | ✅ | ✅ | ✅ | ✅ |
| Bảo vệ ransomware | ✅ (cơ bản) | ✅ (nâng cao) | ✅ | ✅ | ✅ |
| Quét hành vi (Behavior Shield) | ✅ | ✅ | ✅ | ✅ | ✅ |
| Bảo vệ mạng (Wi-Fi Inspector) | ✅ | ✅ | ✅ | ✅ | ❌ |
| Tối ưu hóa hệ thống | ❌ | ✅ | ✅ | ❌ | ❌ |
| VPN (Dung lượng/hạn chế) | 5GB/tháng | Không giới hạn | Không giới hạn | 200MB/ngày | 300MB/ngày |
| Giá (năm đầu tiên) | Miễn phí | $59.99 | $39.99 | $39.98 | $39.99 |
| Điểm AV-Test (6/2023) | 17.5/18 | 18/18 | 18/18 | 18/18 | 17.5/18 |
Như bạn có thể thấy, Avast Free đã cung cấp hầu hết các tính năng cơ bản cần thiết để bảo vệ máy tính khỏi virus. Phiên bản Premium bổ sung thêm tường lửa, VPN không giới hạn và một số tính năng nâng cao khác.
2. Hướng dẫn cài đặt Avast trên máy tính
2.1. Yêu cầu hệ thống
Trước khi cài đặt, hãy đảm bảo máy tính của bạn đáp ứng các yêu cầu tối thiểu sau:
- Hệ điều hành: Windows 10/11 (32-bit hoặc 64-bit), macOS 10.15 trở lên, hoặc các bản phân phối Linux phổ biến.
- CPU: Intel Pentium 4 / AMD Athlon 64 trở lên.
- RAM: 1GB trở lên (khuyến nghị 2GB cho Windows 10/11).
- Dung lượng đĩa trống: 2GB trở lên.
- Độ phân giải màn hình: 1024×768 trở lên.
2.2. Các bước cài đặt Avast Free Antivirus
- Tải xuống trình cài đặt:
- Truy cập trang chủ chính thức của Avast: https://www.avast.com/
- Chọn “Tải xuống miễn phí” cho phiên bản Avast Free Antivirus.
- Lưu file cài đặt (thường có tên như
avast_free_antivirus_setup_online.exe) vào máy tính.
- Chạy trình cài đặt:
- Nhấp đôi vào file vừa tải xuống để bắt đầu quá trình cài đặt.
- Nếu hệ thống yêu cầu quyền admin, chọn “Yes” hoặc “Cho phép”.
- Chọn ngôn ngữ cài đặt (khuyến nghị chọn “Tiếng Việt” nếu có).
- Cấu hình cài đặt:
- Trong cửa sổ cài đặt, bạn có thể chọn:
- Cài đặt tiêu chuẩn (Recommended): Cài đặt với các tùy chọn mặc định.
- Cài đặt tùy chỉnh (Custom): Cho phép bạn chọn thành phần cần cài đặt.
- Khuyến nghị: Chọn “Cài đặt tiêu chuẩn” nếu bạn không có nhu cầu đặc biệt.
- Hoàn tất cài đặt:
- Đợi quá trình cài đặt hoàn tất (thường mất 2-5 phút tùy cấu hình máy).
- Sau khi cài đặt xong, hệ thống sẽ yêu cầu khởi động lại máy tính. Chọn “Khởi động lại ngay” để hoàn tất.
- Đăng ký tài khoản (tùy chọn):
- Sau khi khởi động lại, Avast sẽ mở và yêu cầu bạn đăng ký tài khoản.
- Bạn có thể bỏ qua bước này bằng cách chọn “Bỏ qua” hoặc “Làm sau”.
- Lưu ý: Đăng ký tài khoản giúp bạn quản lý thiết bị từ xa và nhận các bản cập nhật quan trọng.
| Hệ điều hành | Thời gian cài đặt (phút) | Dung lượng sau cài đặt |
|---|---|---|
| Windows 11 (SSD) | 1.5 – 2.5 | ~850MB |
| Windows 10 (SSD) | 2 – 3 | ~800MB |
| Windows 7 (HDD) | 4 – 6 | ~750MB |
| macOS Ventura | 2 – 4 | ~600MB |
| Ubuntu 22.04 | 3 – 5 | ~550MB |
2.3. Gỡ cài đặt Avast (nếu cần)
Nếu bạn muốn gỡ bỏ Avast khỏi máy tính, làm theo các bước sau:
- Trên Windows:
- Mở “Control Panel” > “Programs” > “Programs and Features”.
- Tìm “Avast Free Antivirus” trong danh sách.
- Nhấp chuột phải và chọn “Uninstall”.
- Làm theo hướng dẫn trên màn hình để hoàn tất quá trình gỡ cài đặt.
- Khởi động lại máy tính nếu được yêu cầu.
- Trên macOS:
- Mở Finder và đi đến “Applications”.
- Kéo thư mục Avast vào thùng rác.
- Nhập mật khẩu admin nếu được yêu cầu.
- Làm sạch thùng rác để xóa hoàn toàn.
- Công cụ gỡ cài đặt chuyên dụng:
- Avast cung cấp công cụ gỡ cài đặt chuyên dụng (Avast Uninstall Utility) để loại bỏ hoàn toàn tất cả các tập tin còn sót lại.
- Công cụ này đặc biệt hữu ích khi bạn gặp lỗi trong quá trình gỡ cài đặt thông thường.
3. Hướng dẫn sử dụng Avast để diệt virus hiệu quả
3.1. Giao diện chính của Avast
Sau khi cài đặt xong, bạn sẽ thấy giao diện chính của Avast với các thành phần chính:
- Trạng thái bảo vệ (Status): Hiển thị tình trạng bảo vệ hiện tại của hệ thống.
- Bảo vệ (Protection): Quản lý các tính năng bảo vệ như quét virus, tường lửa, bảo vệ mạng.
- Quét (Scan): Thực hiện các loại quét khác nhau.
- Công cụ (Tools): Các công cụ bổ sung như VPN, trình dọn dẹp, trình quản lý mật khẩu.
- Cài đặt (Settings): Cấu hình các tùy chọn nâng cao.
3.2. Cách thực hiện quét virus
Avast cung cấp nhiều loại quét khác nhau tùy thuộc vào nhu cầu của bạn:
- Quét nhanh (Quick Scan):
- Kiểm tra các vùng nhạy cảm của hệ thống nơi malware thường ẩn náu.
- Thời gian: ~1-2 phút.
- Cách thực hiện: Nhấp vào “Scan” > “Quick Scan” > “Start”.
- Quét toàn bộ (Full Scan):
- Kiểm tra tất cả các file trên máy tính, bao gồm cả các file hệ thống.
- Thời gian: 30 phút – 2 giờ tùy dung lượng đĩa.
- Cách thực hiện: Nhấp vào “Scan” > “Full Scan” > “Start”.
- Quét tùy chọn (Custom Scan):
- Cho phép bạn chọn thư mục hoặc ổ đĩa cụ thể để quét.
- Thời gian: Phụ thuộc vào dung lượng dữ liệu được chọn.
- Cách thực hiện: Nhấp vào “Scan” > “Custom Scan” > Chọn thư mục/ổ đĩa > “Start”.
- Quét khi khởi động (Boot-time Scan):
- Quét hệ thống trước khi Windows khởi động, giúp phát hiện và loại bỏ các rootkit ẩn sâu.
- Thời gian: ~15-30 phút.
- Cách thực hiện: Nhấp vào “Scan” > “Boot-time Scan” > “Start” > Khởi động lại máy.
Lưu ý khi quét:
- Đóng tất cả các chương trình đang chạy để quét được thực hiện nhanh chóng và hiệu quả.
- Tránh sử dụng máy tính trong quá trình quét toàn bộ để không làm chậm quá trình.
- Nếu phát hiện virus, Avast sẽ tự động cách ly hoặc xóa chúng. Bạn có thể xem chi tiết trong “Quarantine”.
3.3. Cấu hình bảo vệ thời gian thực
Bảo vệ thời gian thực (Real-time Protection) là tính năng quan trọng nhất của Avast, giúp phát hiện và chặn các mối đe dọa ngay khi chúng xuất hiện. Để cấu hình:
- Mở Avast và đi đến tab “Protection”.
- Chọn “Virus & Threats”.
- Trong phần “Real-time protection”, đảm bảo tất cả các tùy chọn đều được bật:
- File Shield: Bảo vệ file hệ thống và cá nhân.
- Behavior Shield: Phát hiện hành vi đáng ngờ.
- Web Shield: Bảo vệ khi duyệt web.
- Mail Shield: Quét email và tệp đính kèm.
- Nhấp vào “Settings” (bánh răng) để cấu hình nâng cao:
- Điều chỉnh mức độ nhạy cảm của quét (Sensitivity).
- Thêm các ngoại lệ (Exclusions) cho các file hoặc thư mục tin cậy.
- Cấu hình hành động mặc định khi phát hiện mối đe dọa (cách ly, sửa chữa, xóa).
3.4. Sử dụng tường lửa Avast (Premium)
Tường lửa (Firewall) là tính năng chỉ có trong phiên bản Premium, giúp kiểm soát lưu lượng mạng vào/ra khỏi máy tính của bạn. Để cấu hình:
- Mở Avast và đi đến “Protection” > “Firewall”.
- Đảm bảo tường lửa đang ở chế độ “On”.
- Chọn “Settings” để cấu hình chi tiết:
- Chọn chế độ tường lửa (Private, Public, hoặc Custom).
- Quản lý các quy tắc (Rules) cho từng ứng dụng.
- Cấu hình bảo vệ chống tấn công mạng (Network Attack Protection).
- Trong tab “Applications”, bạn có thể:
- Cho phép hoặc chặn từng ứng dụng truy cập mạng.
- Điều chỉnh quyền truy cập cho từng loại mạng (Private/Public).
3.5. Sử dụng tính năng Sandbox
Sandbox là tính năng cho phép bạn chạy các chương trình đáng ngờ trong một môi trường cách ly, ngăn chặn chúng gây hại cho hệ thống thực. Cách sử dụng:
- Mở Avast và đi đến “Protection” > “Sandbox”.
- Nhấp vào “Run in Sandbox”.
- Chọn file thực thi (.exe) bạn muốn chạy trong môi trường cách ly.
- Chương trình sẽ được chạy trong Sandbox. Bất kỳ thay đổi nào nó thực hiện sẽ bị xóa khi đóng Sandbox.
Lưu ý: Sandbox chỉ khả dụng trong phiên bản Premium của Avast.
3.6. Cập nhật Avast và cơ sở dữ liệu virus
Việc cập nhật thường xuyên là rất quan trọng để đảm bảo Avast có thể phát hiện các mối đe dọa mới nhất. Để cập nhật:
- Mở Avast và đi đến “Menu” (biểu tượng 3 dòng gạch ngang) > “Settings”.
- Chọn “General” > “Update”.
- Nhấp vào “Check for updates”.
- Avast sẽ tự động kiểm tra và tải xuống các bản cập nhật nếu có.
Bạn cũng có thể cấu hình cập nhật tự động:
- Trong “Update settings”, chọn “Automatic updates”.
- Đảm bảo cả “Program updates” và “Virus definitions” đều được bật.
4. Cách xử lý khi Avast phát hiện virus
Khi Avast phát hiện virus hoặc phần mềm độc hại, nó sẽ hiển thị cảnh báo và đề xuất hành động. Dưới đây là cách xử lý trong các tình huống khác nhau:
4.1. Các loại cảnh báo phổ biến
- Virus/Malware: Phần mềm độc hại như trojan, worm, hoặc spyware.
- PUPs (Potentially Unwanted Programs): Các chương trình có thể không nguy hiểm nhưng không mong muốn như adware hoặc toolbar.
- Suspicious files: Các file có hành vi đáng ngờ nhưng chưa được xác định rõ ràng.
- Outdated software: Phần mềm lỗi thời có thể chứa lỗ hổng bảo mật.
4.2. Các hành động bạn có thể thực hiện
Khi Avast phát hiện mối đe dọa, bạn sẽ thấy các tùy chọn sau:
- Fix automatically (Sửa tự động): Avast sẽ tự động xử lý mối đe dọa (khuyến nghị cho người dùng không có kinh nghiệm).
- Move to Quarantine (Cách ly): Di chuyển file độc hại đến khu vực cách ly an toàn.
- Delete (Xóa): Xóa vĩnh viễn file độc hại.
- Ignore (Bỏ qua): Chỉ nên chọn nếu bạn chắc chắn file là an toàn (ví dụ: false positive).
4.3. Cách khôi phục file từ Quarantine
Nếu Avast cách ly nhầm một file an toàn, bạn có thể khôi phục nó:
- Mở Avast và đi đến “Protection” > “Quarantine”.
- Tìm file bạn muốn khôi phục trong danh sách.
- Nhấp vào biểu tượng 3 chấm bên cạnh file và chọn “Restore”.
- Chọn vị trí bạn muốn khôi phục file (mặc định là vị trí ban đầu).
- Nhấp “Restore” để hoàn tất.
Lưu ý: Chỉ khôi phục file nếu bạn hoàn toàn tin tưởng rằng nó an toàn. Nếu không chắc chắn, hãy quét file bằng các công cụ trực tuyến như VirusTotal trước khi khôi phục.
4.4. Xử lý false positives (cảnh báo sai)
False positive xảy ra khi Avast nhầm lẫn một file an toàn là độc hại. Để báo cáo false positive:
- Trong cửa sổ cảnh báo, chọn “More options” > “Report false positive”.
- Điền thông tin cần thiết và gửi báo cáo cho Avast.
- Team của Avast sẽ xem xét và cập nhật cơ sở dữ liệu nếu cần.
Bạn cũng có thể thêm file vào danh sách ngoại lệ (Exclusions) để Avast bỏ qua nó trong tương lai:
- Mở Avast và đi đến “Menu” > “Settings”.
- Chọn “General” > “Exceptions”.
- Nhấp vào “Add Exception” và chọn file hoặc thư mục.
- Chọn loại ngoại lệ (file, thư mục, hoặc URL).
- Nhấp “OK” để lưu.
5. Mẹo tối ưu hóa Avast cho hiệu suất tốt nhất
Avast có thể chạy rất mượt mà nếu được cấu hình đúng cách. Dưới đây là một số mẹo để tối ưu hóa:
5.1. Giảm thiểu sử dụng tài nguyên
- Điều chỉnh lịch quét:
- Tránh quét toàn bộ vào giờ cao điểm.
- Cấu hình quét tự động vào thời gian máy tính không sử dụng (ví dụ: đêm khuya).
- Loại trừ các file/thư mục tin cậy:
- Thêm các file/thư mục của game hoặc phần mềm nặng vào danh sách ngoại lệ.
- Điều này giúp giảm thời gian quét và tiết kiệm tài nguyên.
- Vô hiệu hóa các tính năng không cần thiết:
- Nếu bạn không sử dụng VPN hoặc trình quản lý mật khẩu, có thể tắt chúng trong “Settings”.
- Sử dụng chế độ Game Mode:
- Khi chơi game hoặc sử dụng phần mềm nặng, bật “Game Mode” để Avast giảm thiểu can thiệp.
- Cách bật: Nhấp vào biểu tượng Avast trên thanh taskbar > Chọn “Game Mode”.
5.2. Cải thiện khả năng phát hiện
- Bật tất cả các lớp bảo vệ:
- Đảm bảo File Shield, Behavior Shield, Web Shield và Mail Shield đều được bật.
- Cập nhật thường xuyên:
- Cập nhật Avast và cơ sở dữ liệu virus ít nhất 1 lần/ngày.
- Sử dụng quét Boot-time định kỳ:
- Thực hiện quét Boot-time 1 lần/tháng để phát hiện rootkit ẩn sâu.
- Bật tính năng CyberCapture:
- CyberCapture tự động gửi các file đáng ngờ đến đám mây Avast để phân tích sâu.
- Cách bật: “Settings” > “Protection” > “CyberCapture” > Bật tùy chọn.
5.3. Giải quyết xung đột với phần mềm khác
Avast có thể xung đột với các phần mềm diệt virus khác hoặc một số ứng dụng đặc biệt. Để giải quyết:
- Chỉ sử dụng một phần mềm diệt virus:
- Gỡ bỏ các phần mềm diệt virus khác như Norton, McAfee, hoặc Windows Defender để tránh xung đột.
- Vô hiệu hóa Windows Defender:
- Nếu bạn sử dụng Avast, nên tắt Windows Defender để tránh xung đột và tiết kiệm tài nguyên.
- Cách tắt: “Windows Security” > “Virus & threat protection” > “Manage settings” > Tắt “Real-time protection”.
- Cấu hình ngoại lệ cho phần mềm đặc biệt:
- Nếu bạn sử dụng phần mềm như VMware, Docker, hoặc các công cụ phát triển, hãy thêm chúng vào danh sách ngoại lệ.
6. So sánh Avast với Windows Defender
Nhiều người dùng Windows thường băn khoăn liệu có nên sử dụng Avast khi Windows đã có sẵn Windows Defender. Dưới đây là so sánh chi tiết:
| Tính năng | Avast Free | Windows Defender |
|---|---|---|
| Bảo vệ thời gian thực | ✅ (Đa lớp: File, Web, Mail, Behavior) | ✅ (Cơ bản) |
| Tường lửa | ❌ (Chỉ có ở phiên bản Premium) | ✅ (Tích hợp với Windows) |
| Quét hành vi (Behavior Shield) | ✅ | ❌ |
| Bảo vệ ransomware | ✅ (Cơ bản) | ✅ (Từ Windows 10 1709 trở lên) |
| Bảo vệ mạng (Wi-Fi Inspector) | ✅ | ❌ |
| Quét boot-time | ✅ | ❌ |
| Sandbox | ✅ (Premium) | ❌ |
| Tối ưu hóa hệ thống | ✅ (Công cụ dọn dẹp) | ❌ |
| VPN | ✅ (5GB/tháng) | ❌ |
| Trình quản lý mật khẩu | ✅ | ❌ |
| Hiệu suất (Tác động đến hệ thống) | Trung bình (Có thể cấu hình giảm) | Thấp (Tích hợp sẵn với Windows) |
| Điểm AV-Test (Bảo vệ, 6/2023) | 6.0/6.0 | 5.5/6.0 |
| Điểm AV-Test (Hiệu suất, 6/2023) | 5.5/6.0 | 6.0/6.0 |
| Điểm AV-Test (Khả dụng, 6/2023) | 6.0/6.0 | 6.0/6.0 |
| Tổng điểm AV-Test (6/2023) | 17.5/18 | 17.5/18 |
Kết luận:
- Nếu bạn cần giải pháp nhẹ và tích hợp sẵn, Windows Defender là lựa chọn tốt.
- Nếu bạn muốn bảo vệ mạnh mẽ hơn với nhiều tính năng bổ sung, Avast Free là lựa chọn tốt hơn.
- Đối với người dùng nâng cao, kết hợp cả hai (với cấu hình phù hợp) có thể mang lại bảo vệ tối ưu.
7. Các lỗi thường gặp khi sử dụng Avast và cách khắc phục
Dưới đây là một số lỗi phổ biến khi sử dụng Avast và cách giải quyết:
7.1. Avast không cập nhật được
Triệu chứng: Avast báo lỗi khi cố gắng cập nhật cơ sở dữ liệu virus hoặc phần mềm.
Nguyên nhân:
- Kết nối internet không ổn định.
- Xung đột với phần mềm bảo mật khác.
- Server của Avast bị quá tải.
- Cài đặt proxy hoặc VPN gây cản trở.
Cách khắc phục:
- Kiểm tra kết nối internet và thử lại.
- Tạm thời tắt VPN hoặc proxy.
- Đóng tất cả các phần mềm diệt virus khác.
- Thử cập nhật thủ công:
- Tải xuống file cập nhật từ trang cập nhật của Avast.
- Chạy file cập nhật để cài đặt thủ công.
- Cài đặt lại Avast nếu lỗi vẫn tiếp diễn.
7.2. Avast làm chậm máy tính
Triệu chứng: Máy tính chạy chậm hơn bình thường khi Avast đang hoạt động.
Nguyên nhân:
- Quét nền (background scan) đang chạy.
- Cấu hình Avast quá “nhạy”.
- Máy tính có cấu hình yếu (RAM < 4GB, ổ cứng HDD).
- Xung đột với phần mềm khác.
Cách khắc phục:
- Giảm tần suất quét:
- Đi đến “Settings” > “Protection” > “Scans”.
- Giảm tần suất quét tự động hoặc tắt quét nền.
- Loại trừ các file/thư mục tin cậy:
- Thêm các file/thư mục của game hoặc phần mềm nặng vào danh sách ngoại lệ.
- Điều chỉnh mức độ nhạy của bảo vệ:
- Đi đến “Settings” > “Protection” > “Sensitivity”.
- Chọn mức “Medium” hoặc “Low” nếu máy yếu.
- Tắt các tính năng không cần thiết:
- Vô hiệu hóa “Software Updater” nếu bạn không sử dụng.
- Tắt “Browser Cleanup” nếu không cần.
- Nâng cấp phần cứng:
- Thêm RAM (tối thiểu 8GB cho Windows 10/11).
- Thay ổ cứng HDD bằng SSD để cải thiện hiệu năng tổng thể.
7.3. Avast không mở được
Triệu chứng: Nhấp vào biểu tượng Avast nhưng chương trình không mở.
Nguyên nhân:
- Dịch vụ Avast không chạy.
- File hệ thống bị hỏng.
- Xung đột với phần mềm khác.
- Virus đã vô hiệu hóa Avast.
Cách khắc phục:
- Khởi động lại dịch vụ Avast:
- Nhấn Win + R, gõ
services.mscvà nhấn Enter. - Tìm “Avast Antivirus” trong danh sách.
- Nhấp chuột phải và chọn “Restart”.
- Nhấn Win + R, gõ
- Chạy công cụ sửa chữa của Avast:
- Tải công cụ sửa chữa từ trang công cụ của Avast.
- Chạy công cụ và làm theo hướng dẫn.
- Cài đặt lại Avast:
- Gỡ cài đặt Avast bằng công cụ Avast Uninstall Utility.
- Tải và cài đặt lại phiên bản mới nhất.
- Kiểm tra xung đột phần mềm:
- Tạm thời vô hiệu hóa phần mềm diệt virus khác.
- Kiểm tra xem Avast có mở được không.
7.4. Avast báo lỗi “UI Failed to Load”
Triệu chứng: Khi mở Avast, bạn thấy thông báo “UI Failed to Load”.
Nguyên nhân:
- File giao diện người dùng (UI) bị hỏng.
- Xung đột với phần mềm đồ họa hoặc theme tùy chỉnh.
- Cài đặt Windows bị lỗi.
Cách khắc phục:
- Khởi động lại máy tính.
- Chạy Avast với quyền admin:
- Nhấp chuột phải vào biểu tượng Avast và chọn “Run as administrator”.
- Cài đặt lại Avast:
- Sử dụng công cụ gỡ cài đặt chuyên dụng.
- Tải và cài đặt lại Avast.
- Kiểm tra xung đột với phần mềm đồ họa:
- Tạm thời vô hiệu hóa phần mềm như NVIDIA GeForce Experience hoặc AMD Radeon Software.
- Khôi phục hệ thống:
- Sử dụng System Restore để trở về thời điểm trước khi lỗi xảy ra.
8. Câu hỏi thường gặp về sử dụng Avast
8.1. Avast có thực sự miễn phí không?
Có, Avast Free Antivirus hoàn toàn miễn phí cho mục đích sử dụng cá nhân. Tuy nhiên, phiên bản miễn phí có một số hạn chế:
- Không có tường lửa.
- VPN giới hạn 5GB/tháng.
- Không có tính năng Sandbox.
- Không có bảo vệ camera và microphone.
Bạn có thể nâng cấp lên phiên bản Premium để có đầy đủ tính năng, nhưng phiên bản miễn phí đã đủ cho hầu hết người dùng cơ bản.
8.2. Avast có an toàn không? Có lấy dữ liệu cá nhân không?
Avast là phần mềm an toàn và được hàng triệu người dùng trên thế giới tin tưởng. Tuy nhiên, trong quá khứ, Avast đã từng bị phát hiện thu thập dữ liệu người dùng thông qua công ty con Jumpshot (đã ngừng hoạt động từ 2020).
Hiện tại, Avast đã cải thiện chính sách bảo mật và:
- Không thu thập dữ liệu cá nhân mà không có sự đồng ý của người dùng.
- Cho phép người dùng tắt hoàn toàn việc chia sẻ dữ liệu trong cài đặt.
- Tuân thủ các quy định bảo mật dữ liệu như GDPR.
Để đảm bảo quyền riêng tư tối đa:
- Mở Avast và đi đến “Menu” > “Settings”.
- Chọn “Privacy”.
- Tắt tất cả các tùy chọn chia sẻ dữ liệu.
8.3. Có nên sử dụng Avast cùng với Windows Defender?
Không khuyến nghị sử dụng đồng thời hai phần mềm diệt virus, vì:
- Gây xung đột và làm giảm hiệu suất hệ thống.
- Có thể dẫn đến false positives (cảnh báo sai).
- Làm chậm quá trình quét và cập nhật.
Nếu bạn quyết định sử dụng cả hai, hãy:
- Tắt bảo vệ thời gian thực của Windows Defender.
- Loại trừ các file của Avast khỏi Windows Defender và ngược lại.
- Chỉ bật quét theo lịch (không quét thời gian thực) cho một trong hai.
Lựa chọn tốt nhất là chỉ sử dụng một phần mềm diệt virus (Avast hoặc Windows Defender) để tránh xung đột.
8.4. Làm sao để biết Avast có đang hoạt động không?
Để kiểm tra Avast có đang hoạt động bình thường:
- Kiểm tra biểu tượng trên thanh taskbar:
- Biểu tượng màu cam với chữ “A” cho thấy Avast đang hoạt động.
- Nếu có dấu chéo đỏ, nghĩa là có vấn đề cần khắc phục.
- Mở Avast và kiểm tra trạng thái:
- Trong tab “Status”, bạn sẽ thấy “You’re protected” nếu mọi thứ ổn.
- Nếu có cảnh báo, làm theo hướng dẫn để khắc phục.
- Kiểm tra dịch vụ Avast:
- Nhấn Ctrl + Shift + Esc để mở Task Manager.
- Đi đến tab “Services” và tìm “Avast Antivirus”.
- Trạng thái phải là “Running”.
- Thực hiện quét thử:
- Chạy quét nhanh để kiểm tra Avast có phát hiện và xử lý mối đe dọa thử nghiệm không.
8.5. Avast có bảo vệ được khỏi ransomware không?
Có, Avast cung cấp bảo vệ chống ransomware ở cả phiên bản miễn phí và trả phí:
- Phiên bản miễn phí:
- Bảo vệ cơ bản chống ransomware thông qua File Shield và Behavior Shield.
- Phát hiện và chặn các hành vi mã hóa file đáng ngờ.
- Phiên bản Premium:
- Bảo vệ nâng cao với Ransomware Shield.
- Cho phép bạn chọn các thư mục nhạy cảm (như Documents, Pictures) để bảo vệ đặc biệt.
- Chặn các ứng dụng không tin cậy truy cập vào các thư mục được bảo vệ.
Để bật bảo vệ ransomware trong Avast Free:
- Mở Avast và đi đến “Protection” > “Virus & Threats”.
- Nhấp vào “Ransomware Shield”.
- Bật tùy chọn và thêm các thư mục cần bảo vệ.
8.6. Làm sao để tắt Avast tạm thời?
Để tạm thời tắt Avast (ví dụ: khi cài đặt phần mềm đặc biệt):
- Nhấp chuột phải vào biểu tượng Avast trên thanh taskbar.
- Chọn “Avast shields control”.
- Chọn thời gian tắt:
- 10 phút
- 1 giờ
- Cho đến khi khởi động lại
- Tắt vĩnh viễn (không khuyến nghị)
Lưu ý: Chỉ tắt Avast khi thực sự cần thiết và nhớ bật lại ngay sau đó để đảm bảo an toàn.
9. Các nguồn thông tin uy tín về bảo mật máy tính
10. Kết luận
Avast là một trong những giải pháp diệt virus hiệu quả và dễ sử dụng nhất hiện nay. Với hướng dẫn chi tiết trong bài viết này, bạn đã có thể:
- Cài đặt và cấu hình Avast đúng cách trên máy tính.
- Thực hiện các loại quét virus khác nhau để bảo vệ hệ thống.
- Xử lý các mối đe dọa khi Avast phát hiện chúng.
- Tối ưu hóa Avast để không ảnh hưởng đến hiệu năng máy tính.
- Khắc phục các lỗi phổ biến khi sử dụng Avast.
Hãy nhớ rằng, không có phần mềm diệt virus nào có thể bảo vệ bạn 100%. Luôn kết hợp sử dụng Avast với các thói quen an toàn trên mạng:
- Không mở các file đính kèm email đáng ngờ.
- Không tải phần mềm từ các nguồn không tin cậy.
- Thường xuyên cập nhật hệ điều hành và phần mềm.
- Sao lưu dữ liệu quan trọng định kỳ.
- Sử dụng mật khẩu mạnh và xác thực hai yếu tố.
Nếu bạn gặp bất kỳ vấn đề nào khi sử dụng Avast, hãy tham khảo tài liệu chính thức của Avast hoặc liên hệ với hỗ trợ kỹ thuật của họ qua trang hỗ trợ.
Chúc bạn sử dụng Avast hiệu quả và luôn bảo vệ được máy tính của mình khỏi các mối đe dọa!