Cách Xem Dung Lượng Của Máy Tính

Máy Tính Dung Lượng Ổ Cứng & Bộ Nhớ Máy Tính

Dung lượng còn trống:
0 GB
Phần trăm đã sử dụng:
0%
Dung lượng thực tế (sau định dạng):
0 GB
Thời gian đọc/ghi ước tính (tốc độ trung bình):
0 phút

Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Xem Dung Lượng Máy Tính (2024)

Việc kiểm tra dung lượng ổ cứng, bộ nhớ RAM và các thiết bị lưu trữ khác là kỹ năng cơ bản nhưng vô cùng quan trọng đối với mọi người dùng máy tính. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách xem dung lượng của máy tính trên tất cả các hệ điều hành phổ biến, cùng với những mẹo quản lý dung lượng hiệu quả.

1. Cách Xem Dung Lượng Ổ Cứng Trên Windows

1.1. Sử dụng File Explorer (Phương pháp cơ bản)

  1. Mở File Explorer (phím tắt Win + E)
  2. Trong khung bên trái, chọn This PC (Trên Windows 10/11) hoặc Computer (Windows 7)
  3. Phần Devices and drives sẽ hiển thị tất cả các ổ đĩa với thông tin dung lượng:
    • Dung lượng tổng (Total size)
    • Dung lượng còn trống (Free space)
Phiên bản Windows Cách truy cập nhanh Độ chính xác
Windows 11 Win + E → This PC Cao (hiển thị theo thời gian thực)
Windows 10 Win + E → This PC Cao
Windows 8/8.1 Win + E → Computer Trung bình (cần làm mới thủ công)
Windows 7 Win + E → Computer Thấp (không cập nhật tự động)

1.2. Sử dụng Disk Management (Quản lý đĩa)

Đây là công cụ mạnh mẽ hơn cho phép bạn xem chi tiết tất cả các phân vùng ổ đĩa, kể cả những ổ đĩa ẩn:

  1. Nhấn Win + R, gõ diskmgmt.msc và nhấn Enter
  2. Cửa sổ Disk Management sẽ hiển thị:
    • Tất cả các đĩa vật lý (Disk 0, Disk 1,…)
    • Các phân vùng (Volume) với dung lượng chính xác
    • Trạng thái (Healthy, Unallocated,…)
  3. Di chuột qua các phân vùng để xem dung lượng chi tiết

1.3. Sử dụng Command Prompt (Dòng lệnh)

Đối với người dùng nâng cao, bạn có thể sử dụng các lệnh sau:

  • Xem dung lượng ổ đĩa:
    wmic logicaldisk get size,freespace,caption

    Lệnh này sẽ trả về dung lượng tổng (size) và dung lượng còn trống (freespace) của tất cả các ổ đĩa, tính bằng byte.

  • Xem thông tin chi tiết về đĩa:
    wmic diskdrive get size,model

    Hiển thị dung lượng thực tế của đĩa cứng (không phải phân vùng) và model của ổ đĩa.

2. Cách Xem Dung Lượng Trên macOS

2.1. Sử dụng About This Mac

  1. Nhấn vào biểu tượng Apple ở góc trái màn hình
  2. Chọn About This Mac
  3. Chuyển sang tab Storage để xem:
    • Biểu đồ dung lượng theo loại file (Hệ thống, Ứng dụng, Tài liệu,…)
    • Dung lượng tổng và dung lượng còn trống

2.2. Sử dụng Disk Utility

Công cụ này cung cấp thông tin chi tiết hơn về các ổ đĩa:

  1. Mở FinderApplicationsUtilitiesDisk Utility
  2. Chọn ổ đĩa bạn muốn kiểm tra ở khung bên trái
  3. Thông tin dung lượng sẽ hiển thị ở phía dưới:
    • Capacity (Dung lượng tổng)
    • Available (Dung lượng còn trống)
    • Used (Dung lượng đã sử dụng)

2.3. Sử dụng Terminal (Dòng lệnh)

Các lệnh hữu ích trên macOS:

  • Xem dung lượng tất cả các ổ đĩa:
    df -h

    Lệnh này hiển thị dung lượng dưới dạng dễ đọc (GB, MB). Cột Size là dung lượng tổng, cột Used là dung lượng đã sử dụng, và Avail là dung lượng còn trống.

  • Xem thông tin chi tiết về đĩa vật lý:
    diskutil list

    Hiển thị tất cả các đĩa vật lý và phân vùng với dung lượng chính xác.

3. Cách Xem Dung Lượng Trên Linux

3.1. Sử dụng lệnh df

Lệnh df (disk filesystem) là lệnh cơ bản nhất để kiểm tra dung lượng trên Linux:

df -h

Các cột quan trọng:

  • Filesystem: Tên phân vùng
  • Size: Dung lượng tổng
  • Used: Dung lượng đã sử dụng
  • Avail: Dung lượng còn trống
  • Use%: Phần trăm đã sử dụng
  • Mounted on: Điểm gắn kết

3.2. Sử dụng lệnh du

Lệnh du (disk usage) giúp bạn kiểm tra dung lượng của các thư mục cụ thể:

du -sh /path/to/directory

Ví dụ, để xem dung lượng của thư mục home:

du -sh /home

3.3. Sử dụng công cụ đồ họa

Các bản phân phối Linux phổ biến như Ubuntu, Fedora đều có công cụ quản lý đĩa đồ họa:

  • GNOME Disks (Ubuntu, Fedora)
  • KDE Partition Manager (Kubuntu)
  • GParted (Công cụ mạnh mẽ cho quản lý phân vùng)

Bạn có thể cài đặt GParted bằng lệnh:

sudo apt install gparted  # Trên Debian/Ubuntu
sudo dnf install gparted  # Trên Fedora

4. Cách Xem Dung Lượng Bộ Nhớ RAM

4.1. Trên Windows

  1. Nhấn Ctrl + Shift + Esc để mở Task Manager
  2. Chuyển sang tab Performance
  3. Chọn Memory ở khung bên trái
  4. Bạn sẽ thấy:
    • Dung lượng RAM tổng (In use)
    • Dung lượng đã sử dụng (Committed)
    • Dung lượng còn trống (Available)
    • Tốc độ RAM (Speed)
    • Loại RAM (Form factor)

4.2. Trên macOS

  1. Mở Activity Monitor (tìm bằng Spotlight: Cmd + Space)
  2. Chuyển sang tab Memory
  3. Phần dưới cùng sẽ hiển thị:
    • Physical Memory (Dung lượng vật lý)
    • Memory Used (Đã sử dụng)
    • Cached Files (File đệm)
    • Swap Used (Bộ nhớ swap đã sử dụng)

4.3. Trên Linux

Sử dụng lệnh:

free -h

Hoặc để xem chi tiết hơn:

cat /proc/meminfo

Các thông số quan trọng:

  • MemTotal: Dung lượng RAM tổng
  • MemFree: Dung lượng RAM còn trống
  • BuffersCached: Bộ nhớ đệm
  • SwapTotalSwapFree: Bộ nhớ swap

5. Cách Xem Dung Lượng Trên Điện Thoại & Máy Tính Bảng

5.1. Trên Android

  1. Mở Cài đặt (Settings)
  2. Chọn Bộ nhớ (Storage) hoặc Chăm sóc thiết bị (Device care) trên Samsung
  3. Bạn sẽ thấy:
    • Dung lượng tổng của bộ nhớ trong
    • Dung lượng đã sử dụng (theo loại file: Ảnh, Video, Ứng dụng,…)
    • Dung lượng thẻ nhớ SD (nếu có)

5.2. Trên iPhone/iPad

  1. Mở Cài đặt (Settings)
  2. Chọn Cài đặt chung (General)
  3. Chọn Dung lượng iPhone (iPhone Storage)
  4. Bạn sẽ thấy:
    • Biểu đồ dung lượng theo loại (Ứng dụng, Hệ điều hành, Ảnh,…)
    • Danh sách ứng dụng sử dụng nhiều dung lượng nhất
    • Tổng dung lượng và dung lượng còn trống

6. Tại Sao Dung Lượng Hiển Thị Khác Với Quảng Cáo?

Bạn từng thấy ổ cứng 1TB nhưng khi cài Windows chỉ còn ~930GB? Đây là lý do:

Yếu tố Mô tả Ảnh hưởng đến dung lượng
Hệ thống đếm của nhà sản xuất 1GB = 1.000.000.000 byte (hệ thập phân) Giảm ~7% dung lượng hiển thị
Hệ thống đếm của máy tính 1GB = 1.073.741.824 byte (hệ nhị phân) Là nguyên nhân chính
Phân vùng hệ thống (EFISYS, Recovery) Windows/macOS tạo các phân vùng ẩn Giảm 100-500MB
Định dạng hệ thống tập tin NTFS, FAT32, APFS,… đều tiêu tốn không gian Giảm 1-5% dung lượng
Bad sectors (Sector hỏng) Các sector bị hỏng được đánh dấu không sử dụng Giảm <1% (trừ ổ đĩa cũ)

Ví dụ với ổ cứng 1TB (1.000.000.000.000 byte):

  • Hệ điều hành tính: 1.000.000.000.000 / 1.073.741.824 ≈ 931GB
  • Trừ phân vùng hệ thống (~100MB) và định dạng (~30GB)
  • Kết quả: ~900GB dung lượng sử dụng được

7. Mẹo Quản Lý Dung Lượng Hiệu Quả

7.1. Dọn Dẹp Ổ Đĩa Trên Windows

  1. Mở File Explorer → Chuột phải vào ổ đĩa → Properties
  2. Nhấn Disk Cleanup
  3. Chọn các loại file muốn xóa:
    • Download Program Files
    • Temporary Internet Files
    • Recycle Bin
    • Windows Update Cleanup
  4. Nhấn OK và xác nhận xóa

7.2. Sử Dụng Công Cụ Phân Tích Dung Lượng

Các công cụ miễn phí giúp bạn phân tích dung lượng:

  • WinDirStat (Windows) – windirstat.net
  • Disk Inventory X (macOS) – derlien.com
  • Baobab (Linux) – Đã tích hợp sẵn trên nhiều bản phân phối
  • Storage Sense (Windows 10/11 tích hợp sẵn)

7.3. Nén Dữ Liệu Không Sử Dụng Thường Xuyên

Trên Windows:

  1. Chuột phải vào thư mục → Properties
  2. Nhấn Advanced
  3. Đánh dấu Compress contents to save disk space
  4. Nhấn OKApply → Chọn Apply to subfolders and files

Lưu ý: Nén chỉ hiệu quả với các file văn bản, không hiệu quả với ảnh/video đã nén.

7.4. Di Chuyển Dữ Liệu Lên Đám Mây

Các dịch vụ lưu trữ đám mây phổ biến:

Dịch vụ Dung lượng miễn phí Giá gói trả phí (1TB/năm) Đặc điểm nổi bật
Google Drive 15GB $59.88 Tích hợp với Gmail, Google Photos
Microsoft OneDrive 5GB $69.99 (gồm Office 365) Tích hợp sâu với Windows
Dropbox 2GB $99.00 Tốc độ đồng bộ nhanh
iCloud 5GB $119.88 (gói 2TB) Tối ưu cho thiết bị Apple
Amazon Drive 5GB $59.99 Tích hợp với Prime

7.5. Sử Dụng Ổ Đĩa Ngoài & NAS

Các giải pháp lưu trữ vật lý:

  • Ổ cứng ngoài: Seagate, Western Digital (1-5TB, ~$50-$150)
  • USB Flash: Samsung, SanDisk (16GB-1TB, ~$10-$200)
  • NAS (Network Attached Storage): Synology, QNAP (2-8 ổ, ~$300-$2000)
  • Thẻ nhớ SD: SanDisk Extreme (32GB-1TB, ~$10-$400)

8. Các Lỗi Thường Gặp Khi Kiểm Tra Dung Lượng

8.1. Dung Lượng Hiển Thị Không Đúng

Nguyên nhân và cách khắc phục:

  • Ổ đĩa chưa được định dạng: Mở Disk Management → Định dạng ổ đĩa
  • Phân vùng bị ẩn: Sử dụng DiskPart (list volume) để kiểm tra
  • Virus/malware: Quét toàn bộ hệ thống bằng Windows Defender hoặc Malwarebytes
  • Bad sectors: Chạy chkdsk /f trong Command Prompt (Admin)

8.2. Ổ Đĩa Bị Full Mà Không Rõ Nguyên Nhân

Cách xử lý:

  1. Sử dụng TreeSize Free để quét thư mục lớn bất thường
  2. Kiểm tra thư mục C:\Windows\Temp%temp%
  3. Xóa bộ nhớ cache của trình duyệt (Chrome, Firefox,…)
  4. Gỡ cài đặt các ứng dụng không dùng (qua Control Panel hoặc Settings)
  5. Kiểm tra xem có file pagefile.sys hoặc hiberfil.sys quá lớn không

8.3. Ổ Đĩa Ngoài Không Hiển Thị Dung Lượng

Giải pháp:

  • Thử cắm vào cổng USB khác
  • Kiểm tra trong Disk Management (có thể chưa được gán ký tự ổ)
  • Cập nhật driver cho thiết bị lưu trữ (qua Device Manager)
  • Thử trên máy tính khác để loại trừ lỗi ổ đĩa

9. Công Cụ Kiểm Tra Dung Lượng Nâng Cao

9.1. CrystalDiskInfo (Windows)

Công cụ miễn phí cung cấp thông tin chi tiết về ổ đĩa:

  • Tình trạng sức khỏe (Health Status)
  • Nhiệt độ ổ đĩa
  • Thời gian hoạt động (Power On Hours)
  • Số lần khởi động/bắt lỗi (Start/Stop Count, Reallocated Sectors)

Tải về: crystalmark.info

9.2. Smartctl (Linux/macOS)

Lệnh kiểm tra thông tin SMART của ổ đĩa:

smartctl -a /dev/sda

Các thông số quan trọng:

  • Reallocated_Sector_Ct: Số sector bị hỏng và được thay thế
  • Power_On_Hours: Tổng thời gian hoạt động
  • Temperature_Celsius: Nhiệt độ hiện tại
  • UDMA_CRC_Error_Count: Lỗi truyền dữ liệu

9.3. Blackmagic Disk Speed Test (macOS/Windows)

Kiểm tra tốc độ đọc/ghi thực tế của ổ đĩa:

  • Đo tốc độ đọc/ghi tuần tự
  • Kiểm tra hiệu suất với các kích thước block khác nhau
  • So sánh với tốc độ quảng cáo của nhà sản xuất

Tải về: App Store (macOS) hoặc Blackmagic Design (Windows)

10. Các Thuật Ngữ Liên Quan Đến Dung Lượng Máy Tính

Thuật ngữ Định nghĩa Ví dụ
Bit Đơn vị nhỏ nhất của dữ liệu (0 hoặc 1) 1 byte = 8 bit
Byte Đơn vị cơ bản lưu trữ 1 ký tự 1KB = 1024 byte
Kilobyte (KB) 1024 byte 1 tài liệu Word ~10KB
Megabyte (MB) 1024 KB 1 bài hát MP3 ~5MB
Gigabyte (GB) 1024 MB 1 bộ phim HD ~4GB
Terabyte (TB) 1024 GB 1 ổ cứng máy tính ~1TB
Petabyte (PB) 1024 TB Dữ liệu của Google xử lý mỗi giờ
Partition Phân vùng logic trên ổ đĩa vật lý Ổ C:, Ổ D: trên Windows
Format Quá trình chuẩn bị ổ đĩa để lưu trữ dữ liệu Định dạng NTFS, FAT32
Fragmentation Tình trạng file bị chia nhỏ rải rác trên ổ đĩa Làm chậm tốc độ đọc/ghi
Cache Bộ nhớ tạm thời để tăng tốc độ truy cập Browser cache, disk cache

11. Nguồn Tham Khảo Chính Thức

Để tìm hiểu sâu hơn về quản lý dung lượng và hệ thống tập tin, bạn có thể tham khảo các nguồn uy tín sau:

12. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

12.1. Làm sao để xem dung lượng ổ đĩa trên Windows mà không cần phần mềm?

Bạn có thể sử dụng công cụ tích hợp sẵn:

  • File Explorer: Win + E → This PC
  • Disk Management: Win + R → gõ diskmgmt.msc
  • Command Prompt: Gõ wmic logicaldisk get size,freespace,caption

12.2. Tại sao dung lượng ổ C bị đầy mặc dù tôi không lưu gì?

Nguyên nhân phổ biến:

  • File tạm (C:\Windows\Temp, %temp%)
  • Bộ nhớ cache của trình duyệt (Chrome, Edge, Firefox)
  • File hệ thống (pagefile.sys, hiberfil.sys)
  • Cập nhật Windows (C:\Windows\SoftwareDistribution)
  • Ứng dụng cài đặt nhưng không gỡ bỏ hoàn toàn

Giải pháp: Sử dụng Disk Cleanup hoặc phần mềm như CCleaner để dọn dẹp.

12.3. Làm sao để kiểm tra dung lượng RAM trên Linux?

Sử dụng các lệnh sau:

free -h          # Hiển thị dung lượng RAM và swap
cat /proc/meminfo  # Thông tin chi tiết về bộ nhớ
top               # Xem quá trình sử dụng RAM theo thời gian thực
htop              # Phiên bản nâng cao của top (cần cài đặt)

12.4. Có cách nào xem dung lượng ổ đĩa từ xa không?

Có, bạn có thể sử dụng:

  • Remote Desktop (Windows) hoặc SSH (Linux/macOS) để truy cập máy từ xa
  • TeamViewer hoặc AnyDesk để điều khiển từ xa
  • Công cụ quản lý từ xa như:
    • Windows Admin Center (Windows Server)
    • Cockpit (Linux)
    • Apple Remote Desktop (macOS)

12.5. Làm sao để phục hồi dung lượng bị mất trên ổ đĩa?

Các bước khắc phục:

  1. Kiểm tra ổ đĩa có bị phân mảnh:
    • Windows: Chạy defrag C: /U /V trong Command Prompt (Admin)
    • Linux: Sử dụng e4defrag cho ext4
  2. Kiểm tra lỗi ổ đĩa:
    • Windows: chkdsk C: /f
    • Linux: fsck /dev/sda1
  3. Xóa các file hệ thống không cần thiết:
    • Windows: Xóa C:\Windows\SoftwareDistribution\Download
    • macOS: Xóa cache tại ~/Library/Caches
  4. Kiểm tra xem có phân vùng ẩn nào không:
    • Windows: Disk Management → Kiểm tra các phân vùng không có ký tự ổ
    • Linux: lsblk hoặc fdisk -l
  5. Nếu ổ đĩa bị hỏng vật lý, hãy sao lưu dữ liệu và thay thế ổ mới

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *