Cách Xem Thông Số Máy Tính Trên Win 10 Asus

Công cụ kiểm tra thông số máy tính ASUS trên Windows 10

Nhập thông tin để phân tích hiệu suất và cấu hình phần cứng của máy tính ASUS

Kết quả phân tích

Điểm hiệu suất tổng thể:
Khả năng đa nhiệm:
Hiệu suất đồ họa:
Tốc độ lưu trữ:
Khuyến nghị nâng cấp:

Hướng dẫn chi tiết cách xem thông số máy tính trên Windows 10 cho laptop ASUS

Việc kiểm tra thông số kỹ thuật của máy tính ASUS chạy Windows 10 là bước đầu tiên và quan trọng nhất để đánh giá hiệu suất, khắc phục sự cố hoặc chuẩn bị nâng cấp phần cứng. Dưới đây là hướng dẫn toàn diện từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn truy cập mọi thông tin cần thiết về hệ thống của mình.

1. Cách xem thông số cơ bản bằng System Information

System Information là công cụ tích hợp sẵn của Windows cung cấp thông tin chi tiết về phần cứng và phần mềm:

  1. Mở System Information:
    • Nhấn tổ hợp phím Windows + R, gõ msinfo32 và nhấn Enter
    • Hoặc tìm kiếm “System Information” trong menu Start
  2. Các thông tin quan trọng cần chú ý:
    • System Summary: Hiển thị thông tin tổng quan về hệ thống bao gồm:
      • OS Name: Phiên bản Windows 10 (Home/Pro/Education)
      • Version: Số phiên bản (VD: 22H2)
      • System Manufacturer: ASUS
      • System Model: Model máy (VD: Vivobook, Zenbook, ROG)
      • Processor: Model CPU đầy đủ (VD: Intel Core i7-12700H)
      • BaseBoard Product: Model mainboard
      • BIOS Version: Phiên bản BIOS hiện tại
      • Total Physical Memory: Dung lượng RAM vật lý
    • Components: Mở rộng để xem chi tiết về:
      • Display: Thông tin card màn hình (GPU)
      • Storage: Danh sách ổ đĩa và phân vùng
      • Network: Thông tin card mạng
Thông số Ý nghĩa Ví dụ điển hình
System SKU Mã sản phẩm cụ thể của ASUS ASUS_X515JA-BQ322T
BIOS Mode Chế độ BIOS (Legacy/UEFI) UEFI
Secure Boot State Trạng thái Secure Boot On
Virtualization-Based Security Bảo mật dựa trên ảo hóa Running

2. Sử dụng DirectX Diagnostic Tool (dxdiag) để kiểm tra card đồ họa

Đây là công cụ chuyên biệt để kiểm tra thông tin về card màn hình và âm thanh:

  1. Nhấn Windows + R, gõ dxdiag và nhấn Enter
  2. Trong tab System, bạn sẽ thấy:
    • Processor: Thông tin CPU chi tiết
    • Memory: Dung lượng RAM
    • BIOS: Phiên bản BIOS
    • DirectX Version: Phiên bản DirectX
  3. Trong tab Display, bạn sẽ thấy thông tin card đồ họa:
    • Name: Tên GPU (VD: NVIDIA GeForce RTX 3060)
    • Manufacturer: Hãng sản xuất (NVIDIA/AMD/Intel)
    • Display Memory (VRAM): Bộ nhớ đồ họa
    • Driver Model: Mô hình driver (WDDM 2.0/3.0)
    • Driver Version: Phiên bản driver hiện tại

Lưu ý:

  • Nếu máy có 2 card đồ họa (tích hợp + rời), bạn sẽ thấy 2 tab Display khác nhau
  • Đối với laptop ASUS gaming (ROG/TUF), thường có card NVIDIA Optimus (tích hợp + rời)
  • Driver cũ có thể gây ra nhiều vấn đề hiệu suất. Luôn cập nhật driver từ trang chủ ASUS hoặc NVIDIA/AMD

3. Kiểm tra thông số phần cứng bằng Task Manager

Task Manager không chỉ dùng để quản lý tiến trình mà còn cung cấp thông tin phần cứng chi tiết:

  1. Mở Task Manager:
    • Nhấn Ctrl + Shift + Esc
    • Hoặc click chuột phải vào thanh taskbar và chọn “Task Manager”
  2. Chuyển sang tab Performance để xem:
    • CPU: Model, số lõi, tốc độ, sử dụng, nhiệt độ (nếu hỗ trợ)
    • Memory: Dung lượng, loại (DDR4/DDR5), tốc độ (MHz), số khe cắm đang sử dụng
    • Disk: Model ổ đĩa, loại (HDD/SSD), tốc độ đọc/ghi thực tế
    • GPU: Thông tin card đồ họa, sử dụng VRAM, nhiệt độ GPU
Thông số Cách đọc Ý nghĩa
CPU Usage Đồ thị và phần trăm Tỷ lệ sử dụng CPU hiện tại. Nếu luôn trên 90% khi làm việc nhẹ, CPU có thể yếu hoặc có phần mềm ngốn tài nguyên
Memory Composition Biểu đồ thanh Hiển thị RAM đang sử dụng (blue) và cache (light blue). Nếu thường xuyên đầy (100%) cần nâng cấp RAM
Disk Transfer Speed MB/s thực tế Tốc độ đọc/ghi thực tế. SSD NVMe thường đạt 1000-3500MB/s, SSD SATA ~500MB/s, HDD ~100MB/s
GPU Temperature Độ C Nhiệt độ GPU. Bình thường <80°C khi chơi game, >90°C cần làm mát

4. Sử dụng lệnh hệ thống trong Command Prompt

Các lệnh CMD cung cấp thông tin nhanh chóng mà không cần giao diện đồ họa:

  1. Xem thông tin hệ thống cơ bản:
    systeminfo

    Lệnh này hiển thị đầy đủ thông tin về hệ điều hành, phần cứng, và cấu hình mạng. Các thông tin quan trọng bao gồm:

    • OS Name/Version
    • System Manufacturer/Model (ASUS)
    • Processor(s)
    • Total Physical Memory
    • Virtual Memory
    • BIOS Version
  2. Kiểm tra thông tin CPU chi tiết:
    wmic cpu get name, numberofcores, maxclockspeed, status

    Hiển thị:

    • Tên CPU đầy đủ
    • Số lõi vật lý
    • Tốc độ tối đa (MHz)
    • Trạng thái (OK nếu hoạt động bình thường)
  3. Xem thông tin ổ đĩa:
    wmic diskdrive get model, size, interfacetype

    Hiển thị:

    • Model ổ đĩa (VD: ST1000LM048, Samsung SSD 980)
    • Dung lượng (bytes)
    • Loại giao diện (SATA/PCIe)
  4. Kiểm tra thông tin RAM:
    wmic memorychip get manufacturer, partnumber, capacity, speed

    Hiển thị thông tin từng thanh RAM:

    • Hãng sản xuất (Samsung, Hynix, Kingston)
    • Mã sản phẩm
    • Dung lượng (bytes)
    • Tốc độ (MHz)

5. Phần mềm của bên thứ ba chuyên nghiệp

Đối với người dùng nâng cao, các phần mềm sau cung cấp thông tin chi tiết và chuyên sâu hơn:

  • CPU-Z:
    • Cung cấp thông tin chi tiết về CPU, RAM, mainboard, GPU
    • Hiển thị tốc độ bus, bộ nhớ cache, thời gian thực
    • Tab “Mainboard” cho biết model mainboard ASUS chính xác
    • Tab “SPD” hiển thị thông tin chi tiết từng khe RAM
  • GPU-Z:
    • Chuyên về thông tin card đồ họa
    • Hiển thị model GPU, bộ nhớ, tốc độ lõi, phiên bản BIOS
    • Kiểm tra nhiệt độ, tốc độ quạt, điện áp thực tế
    • Xem phiên bản driver và kiểm tra cập nhật
  • HWiNFO:
    • Phần mềm mạnh mẽ nhất để phân tích phần cứng
    • Cung cấp báo cáo chi tiết về mọi thành phần
    • Hiển thị nhiệt độ, điện áp, tốc độ quạt thời gian thực
    • Cho phép xuất báo cáo dạng text/HTML
  • ASUS Armoury Crate (đối với laptop gaming):
    • Phần mềm quản lý chuyên biệt cho laptop ASUS ROG/TUF
    • Hiển thị thông tin phần cứng và cho phép điều chỉnh hiệu suất
    • Cập nhật driver và firmware tự động
    • Quản lý chế độ làm mát và RGB lighting

6. Kiểm tra thông số qua BIOS/UEFI

BIOS cung cấp thông tin phần cứng ở cấp độ thấp nhất, trước khi hệ điều hành khởi động:

  1. Truy cập BIOS:
    • Khởi động lại máy tính
    • Nhấn phím F2 hoặc Del (tùy model ASUS) ngay khi thấy logo ASUS
    • Đối với một số model mới, có thể cần nhấn F2 liên tục
  2. Các thông tin quan trọng trong BIOS:
    • Main Tab:
      • BIOS Version: Phiên bản BIOS hiện tại
      • Processor Type: Model CPU
      • System Memory: Dung lượng RAM nhận diện được
    • Advanced Tab:
      • Cấu hình CPU (tắt/bật Hyper-Threading, Turbo Boost)
      • Cấu hình RAM (XMP Profile)
      • Cấu hình ổ đĩa (AHCI/RAID)
    • Boot Tab:
      • Thứ tự khởi động
      • Chế độ khởi động (UEFI/Legacy)
    • Hardware Monitor:
      • Nhiệt độ CPU/GPU
      • Tốc độ quạt
      • Điện áp

Cảnh báo:

  • Không thay đổi các thiết lập trong BIOS nếu không hiểu rõ
  • Thay đổi sai có thể gây lỗi hệ thống hoặc không khởi động được
  • Luôn ghi chú thiết lập gốc trước khi thay đổi

7. Kiểm tra hiệu suất thực tế với benchmark

Để đánh giá hiệu suất thực tế của máy tính ASUS, bạn có thể sử dụng các công cụ benchmark:

  • Cinebench R23:
    • Đánh giá hiệu suất CPU trong rendering 3D
    • Cung cấp điểm số Single-Core và Multi-Core
    • So sánh với các hệ thống khác trên cơ sở dữ liệu trực tuyến
  • 3DMark:
    • Đánh giá hiệu suất đồ họa tổng thể
    • Các bài test chuyên biệt cho gaming (Time Spy, Fire Strike)
    • So sánh với card đồ họa cùng phân khúc
  • CrystalDiskMark:
    • Đo tốc độ đọc/ghi thực tế của ổ đĩa
    • So sánh hiệu suất giữa HDD, SSD SATA, SSD NVMe
    • Kiểm tra sức khỏe ổ đĩa qua thời gian
  • UserBenchmark:
    • Đánh giá toàn diện CPU, GPU, RAM, ổ đĩa
    • So sánh với các cấu hình phổ biến
    • Đưa ra khuyến nghị nâng cấp
Thành phần Công cụ benchmark Điểm số tốt (2023) Điểm số trung bình
CPU (Intel i7-12700H) Cinebench R23 Multi: 15000+
Single: 1600+
Multi: 12000-14000
Single: 1400-1500
GPU (RTX 3060 Laptop) 3DMark Time Spy 7000+ 6000-6800
SSD NVMe (PCIe 4.0) CrystalDiskMark Read: 5000+ MB/s
Write: 4000+ MB/s
Read: 3500-4500 MB/s
Write: 3000-3800 MB/s
RAM DDR4 3200MHz AIDA64 Memory Test Read: 50000+ MB/s
Write: 50000+ MB/s
Latency: <70ns
Read: 40000-48000 MB/s
Write: 40000-48000 MB/s
Latency: 70-85ns

8. Kiểm tra driver và cập nhật

Driver cũ hoặc không tương thích có thể gây ra nhiều vấn đề hiệu suất:

  1. Kiểm tra phiên bản driver hiện tại:
    • Mở Device Manager (nhấn Windows + X và chọn)
    • Mở rộng các category để xem thiết bị
    • Click chuột phải vào thiết bị → Properties → Driver tab
  2. Cập nhật driver:
    • Tự động:
      • Trong Device Manager, click chuột phải → Update driver
      • Chọn “Search automatically for updated driver software”
    • Thủ công (khuyến nghị):

9. Kiểm tra sức khỏe ổ đĩa

Ổ đĩa là thành phần dễ hỏng nhất và cần được giám sát định kỳ:

  1. Sử dụng Windows CHKDSK:
    chkdsk C: /f /r

    (Thay C: bằng ký tự ổ đĩa cần kiểm tra)

  2. Sử dụng CrystalDiskInfo:
    • Hiển thị thông tin SMART của ổ đĩa
    • Đánh giá sức khỏe tổng thể (Good/Caution/Bad)
    • Hiển thị nhiệt độ ổ đĩa
    • Thời gian hoạt động tổng cộng
  3. Các chỉ số quan trọng:
    • Reallocated Sectors Count: Nếu >0 có nghĩa là có bad sector
    • Current Pending Sector: Số sector chờ xử lý
    • Uncorrectable Error Count: Số lỗi không sửa được
    • Power-On Hours: Tổng thời gian hoạt động

10. Xuất báo cáo hệ thống để lưu trữ hoặc chia sẻ

Để lưu trữ hoặc chia sẻ thông tin hệ thống, bạn có thể xuất báo cáo:

  1. Xuất bằng System Information:
    • Mở System Information (msinfo32)
    • Chọn File → Export
    • Chọn vị trí lưu và định dạng (TXT/NFO)
  2. Xuất bằng HWiNFO:
    • Chọn “Run” để bắt đầu quét
    • Sau khi hoàn tất, chọn “Save Report”
    • Chọn định dạng (HTML, CSV, TXT)
  3. Xuất bằng Speccy (Piriform):
    • Chọn File → Publish Snapshot
    • Nhận link chia sẻ trực tuyến

Câu hỏi thường gặp về kiểm tra thông số máy tính ASUS

1. Tại sao tôi không thấy đầy đủ dung lượng RAM trong Windows?

Có một số lý do phổ biến:

  • RAM dành cho đồ họa tích hợp: Các CPU Intel/AMD có đồ họa tích hợp sẽ dùng một phần RAM hệ thống (thường 1-2GB)
  • RAM bị khóa trong BIOS: Một số mainboard ASUS có tùy chọn giới hạn RAM sử dụng
  • Windows 32-bit: Chỉ nhận tối đa 4GB RAM (nâng cấp lên Windows 64-bit)
  • RAM lỗi: Thử tháo lắp lại hoặc test từng thanh RAM
  • Cấu hình dual-channel không đúng: Đảm bảo RAM được cắm đúng khe theo hướng dẫn của ASUS

2. Làm sao để biết laptop ASUS của tôi hỗ trợ tối đa bao nhiêu RAM?

Có 3 cách kiểm tra:

  1. Tra cứu trên trang chủ ASUS:
    • Truy cập ASUS Support
    • Nhập model laptop của bạn
    • Xem mục “Specifications” → “Memory”
  2. Sử dụng CPU-Z:
    • Mở tab “SPD”
    • Xem mục “Max Bandwidth” và “Channels”
    • Tab “Mainboard” sẽ hiển thị số khe RAM (Memory Slots)
  3. Kiểm tra chipset:
    • Chipset Intel H series (VD: HM570) thường hỗ trợ 64GB-128GB
    • Chipset U series (VD: UP3) thường giới hạn ở 32GB-64GB
    • AMD chipset (VD: B550) thường hỗ trợ 128GB

3. Làm thế nào để biết ổ SSD của tôi là SATA hay NVMe?

Có nhiều cách để phân biệt:

  • Task Manager:
    • Mở Task Manager → Performance tab
    • Chọn ổ đĩa của bạn
    • Nếu tốc độ >1000MB/s → NVMe
    • Nếu tốc độ ~500MB/s → SSD SATA
    • Nếu tốc độ <200MB/s → HDD
  • Device Manager:
    • Mở Device Manager
    • Mở rộng “Disk drives”
    • Nếu thấy “NVMe” trong tên → ổ NVMe
    • Nếu chỉ thấy “SSD” hoặc “SATA” → SSD SATA
  • Vật lý:
    • NVMe: Có hình dạng như thanh RAM, cắm trực tiếp vào khe M.2 trên mainboard
    • SSD SATA: Có hình dạng như HDD 2.5″, cắm qua cáp SATA

4. Tại sao nhiệt độ CPU của tôi luôn cao?

Nhiệt độ CPU cao có thể do nhiều nguyên nhân:

  • Bụi bẩn:
    • Laptop ASUS sau 1-2 năm sử dụng thường tích tụ nhiều bụi
    • Cần vệ sinh quạt và hệ thống tản nhiệt định kỳ (6-12 tháng/lần)
  • Keo tản nhiệt khô:
    • Keo tản nhiệt thường cần thay sau 2-3 năm
    • Dấu hiệu: Nhiệt độ tăng đột ngột so với trước
  • Quạt không hoạt động:
    • Kiểm tra tốc độ quạt trong BIOS hoặc bằng HWiNFO
    • Nếu quạt không quay, cần kiểm tra hoặc thay mới
  • Tải nặng:
    • Chơi game hoặc render video sẽ làm CPU nóng
    • Nhiệt độ <85°C khi tải nặng là bình thường
    • >90°C cần cân nhắc giảm tải hoặc cải thiện tản nhiệt
  • Cấu hình nguồn:
    • Đối với laptop, sử dụng nguồn không đúng công suất có thể gây nóng
    • Luôn sử dụng adapter nguồn chính hãng ASUS
  • Cài đặt Windows:
    • Chế độ nguồn “High Performance” có thể làm CPU chạy full tốc
    • Thử chuyển sang “Balanced” để giảm nhiệt

Đối với laptop ASUS, bạn có thể sử dụng phần mềm MyASUS (tích hợp sẵn) để:

  • Kiểm tra nhiệt độ thời gian thực
  • Điều chỉnh chế độ quạt (Silent/Performance/Turbo)
  • Cập nhật BIOS và driver tự động

Nguồn tham khảo uy tín

Để tìm hiểu thêm về kiểm tra thông số máy tính và tối ưu hóa hiệu suất, bạn có thể tham khảo các nguồn sau:

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *