Công cụ hiển thị thông số máy tính Windows 10
Nhập thông tin hệ thống của bạn để xem thông số chi tiết và biểu đồ hiệu suất
Kết quả thông số máy tính
Hướng dẫn chi tiết cách hiển thị thông số máy tính trên Windows 10
Tại sao cần kiểm tra thông số máy tính?
Việc kiểm tra thông số kỹ thuật của máy tính Windows 10 là rất quan trọng vì nhiều lý do:
- Nâng cấp phần cứng: Biết chính xác cấu hình hiện tại giúp bạn quyết định phần cứng nào cần nâng cấp
- Khắc phục sự cố: Thông số hệ thống giúp chẩn đoán các vấn đề hiệu suất
- Tương thích phần mềm: Đảm bảo máy tính của bạn đáp ứng yêu cầu hệ thống của các ứng dụng mới
- Bán hoặc mua máy cũ: Cung cấp thông tin chính xác về cấu hình máy
- Tối ưu hóa hiệu suất: Hiểu rõ điểm mạnh/yếu của hệ thống để điều chỉnh cài đặt phù hợp
7 cách hiển thị thông số máy tính Windows 10
1. Sử dụng Settings (Cài đặt)
Phương pháp đơn giản nhất để xem thông tin cơ bản về hệ thống:
- Nhấn Win + I để mở Settings
- Chọn System → About
- Cuộn xuống phần Device specifications và Windows specifications
Ở đây bạn sẽ thấy:
- Tên thiết bị
- Bộ xử lý (CPU)
- Dung lượng RAM đã cài đặt
- Kiểu hệ thống (32-bit hay 64-bit)
- Phiên bản và bản dựng Windows
2. Sử dụng System Information (msinfo32)
Công cụ tích hợp cung cấp thông tin chi tiết về phần cứng và phần mềm:
- Nhấn Win + R, gõ
msinfo32và nhấn Enter - Cửa sổ System Information sẽ mở ra với ba phần chính:
- System Summary: Thông tin tổng quan về hệ thống
- Hardware Resources: Chi tiết về phần cứng
- Components: Thông tin về từng thành phần
Bạn có thể xuất thông tin này thành file txt bằng cách chọn File → Export.
3. Sử dụng DirectX Diagnostic Tool (dxdiag)
Công cụ chuyên biệt cho thông tin đồ họa và âm thanh:
- Nhấn Win + R, gõ
dxdiagvà nhấn Enter - Chờ công cụ thu thập thông tin (có thể mất vài giây)
- Xem các tab:
- System: Thông tin chung về hệ thống
- Display: Thông tin card đồ họa
- Sound: Thông tin âm thanh
- Input: Thông tin thiết bị nhập liệu
Lưu ý: Bạn có thể lưu thông tin này bằng nút Save All Information.
4. Sử dụng Command Prompt
Các lệnh Command Prompt cung cấp thông tin chi tiết nhanh chóng:
| Lệnh | Thông tin cung cấp | Ví dụ đầu ra |
|---|---|---|
systeminfo |
Thông tin hệ thống đầy đủ | OS Name, Processor, BIOS Version, Total Physical Memory |
wmic cpu get name |
Tên bộ xử lý | Intel(R) Core(TM) i7-10700K CPU @ 3.80GHz |
wmic memorychip get capacity |
Dung lượng từng thanh RAM | 8589934592 (8GB) |
wmic diskdrive get size |
Dung lượng ổ đĩa | 500098103296 (500GB) |
gpupdate /force |
Cập nhật chính sách nhóm | Updating policy… |
5. Sử dụng PowerShell
PowerShell cung cấp các cmdlet mạnh mẽ để lấy thông tin hệ thống:
# Thông tin hệ thống cơ bản
Get-ComputerInfo
# Thông tin CPU chi tiết
Get-WmiObject Win32_Processor | Select-Object Name, NumberOfCores, NumberOfLogicalProcessors, MaxClockSpeed
# Thông tin RAM
Get-WmiObject Win32_PhysicalMemory | Measure-Object -Property Capacity -Sum | ForEach-Object {
[Math]::Round($_.Sum / 1GB, 2)
}
# Thông tin ổ đĩa
Get-WmiObject Win32_DiskDrive | Select-Object Model, Size, InterfaceType
6. Sử dụng Task Manager
Task Manager không chỉ quản lý tiến trình mà còn cung cấp thông tin phần cứng:
- Nhấn Ctrl + Shift + Esc để mở Task Manager
- Chuyển sang tab Performance
- Chọn từng thành phần ở cột bên trái:
- CPU: Mô hình, tốc độ, số lõi, sử dụng
- Memory: Dung lượng, tốc độ, số khe cắm, loại RAM
- GPU: Thông tin card đồ họa
- Disk: Thông tin ổ đĩa
7. Sử dụng phần mềm của bên thứ ba
Các phần mềm chuyên dụng cung cấp giao diện trực quan và thông tin chi tiết hơn:
| Phần mềm | Đặc điểm nổi bật | Link tải | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| CPU-Z |
|
cpuid.com | ★★★★★ |
| Speccy |
|
ccleaner.com | ★★★★☆ |
| HWiNFO |
|
hwinfo.com | ★★★★★ |
| AIDA64 |
|
aida64.com | ★★★★☆ |
Cách đọc và hiểu thông số máy tính
1. Thông số CPU
Các thông số quan trọng của CPU bao gồm:
- Tên mô hình: Ví dụ: Intel Core i7-10700K hoặc AMD Ryzen 9 5900X
- Số lõi (Cores): Số lượng đơn vị xử lý vật lý. Ví dụ: 8 lõi
- Số luồng (Threads): Số lượng tác vụ có thể xử lý đồng thời (thường gấp đôi số lõi với công nghệ hyper-threading)
- Tốc độ xung nhịp: Được đo bằng GHz. Ví dụ: 3.8GHz (base) lên đến 5.1GHz (boost)
- Bộ nhớ cache: Cache L1, L2, L3 (đo bằng MB). Cache càng lớn, hiệu suất càng tốt
- TDP (Thermal Design Power): Công suất tiêu thụ (đo bằng Watt). Ví dụ: 125W
- Kiến trúc: Ví dụ: Zen 3 (AMD), Tiger Lake (Intel)
- Socket: Loại socket trên mainboard. Ví dụ: LGA 1200 (Intel), AM4 (AMD)
2. Thông số RAM
Các thông số quan trọng của RAM:
- Dung lượng: Tổng dung lượng RAM (đo bằng GB). Ví dụ: 16GB
- Loại RAM: DDR3, DDR4, DDR5
- Tốc độ bus: Đo bằng MHz. Ví dụ: DDR4-3200 (thực tế chạy ở 1600MHz)
- Số khe cắm sử dụng: Ví dụ: 2/4 (đang sử dụng 2 trong tổng số 4 khe)
- Chế độ kênh: Single-channel, Dual-channel, Quad-channel
- Độ trễ (Timings): Ví dụ: CL16-18-18-36
- Nhà sản xuất: Ví dụ: Corsair, Kingston, G.Skill
3. Thông số GPU
Các thông số quan trọng của card đồ họa:
- Tên mô hình: Ví dụ: NVIDIA GeForce RTX 3080 hoặc AMD Radeon RX 6800 XT
- Dung lượng VRAM: Ví dụ: 10GB GDDR6X
- Bus memory: Ví dụ: 320-bit
- Tốc độ xung nhịp: Base clock và boost clock (đo bằng MHz)
- Số lõi CUDA (NVIDIA) hoặc Stream Processors (AMD): Ví dụ: 8704 lõi CUDA
- TDP: Công suất tiêu thụ (đo bằng Watt). Ví dụ: 320W
- Đầu ra: Các cổng kết nối (HDMI, DisplayPort, USB-C)
- Kiến trúc: Ví dụ: Ampere (NVIDIA), RDNA 2 (AMD)
4. Thông số lưu trữ
Các thông số quan trọng của ổ đĩa:
- Loại ổ đĩa: HDD (ổ cứng truyền thống) hoặc SSD (ổ thể rắn)
- Giao diện:
- SATA III (tốc độ tối đa ~600MB/s)
- NVMe PCIe 3.0 (tốc độ ~3500MB/s)
- NVMe PCIe 4.0 (tốc độ ~7000MB/s)
- NVMe PCIe 5.0 (tốc độ ~14000MB/s)
- Dung lượng: Ví dụ: 1TB (1000GB)
- Tốc độ đọc/ghi: Ví dụ: Đọc 3500MB/s, Ghi 3000MB/s (đối với SSD NVMe)
- Nhà sản xuất: Ví dụ: Samsung, Western Digital, Crucial
- Tuổi thọ (đối với SSD): TBW (Terabytes Written) – tổng dung lượng có thể ghi trước khi hết tuổi thọ
Cách tối ưu hóa hiệu suất dựa trên thông số máy tính
1. Tối ưu hóa CPU
Các cách cải thiện hiệu suất CPU:
- Kích hoạt Turbo Boost: Đảm bảo tính năng tăng tốc tự động của Intel/AMD được bật trong BIOS
- Quản lý nhiệt độ:
- Vệ sinh quạt tản nhiệt định kỳ
- Thay keo tản nhiệt nếu cần
- Đảm bảo lưu thông khí tốt trong case
- Cài đặt quản lý năng lượng: Chọn chế độ “High performance” trong Power Options
- Vô hiệu hóa các dịch vụ không cần thiết: Sử dụng msconfig hoặc Task Manager
- Nâng cấp CPU: Nếu mainboard hỗ trợ, nâng cấp lên mô hình mới hơn với nhiều lõi/luồng hơn
2. Tối ưu hóa RAM
Các cách cải thiện hiệu suất RAM:
- Kích hoạt Dual-Channel: Luôn cài RAM theo cặp (2 thanh hoặc 4 thanh) để tăng băng thông
- Nâng cấp dung lượng: Tối thiểu 16GB cho công việc văn phòng, 32GB trở lên cho gaming/render
- Tăng tốc độ RAM:
- Kích hoạt XMP/DOCP trong BIOS để chạy RAM ở tốc độ định mức
- Đối với RAM DDR4, tốc độ lý tưởng là 3200-3600MHz
- Giảm độ trễ: Chọn RAM có timing thấp hơn (ví dụ: CL16 tốt hơn CL18)
- Sử dụng RAM chất lượng cao: Các thương hiệu như Corsair, G.Skill, Kingston thường ổn định hơn
3. Tối ưu hóa GPU
Các cách cải thiện hiệu suất card đồ họa:
- Cập nhật driver: Luôn sử dụng driver mới nhất từ nhà sản xuất (NVIDIA/AMD)
- Điều chỉnh cài đặt đồ họa:
- Trong game: Giảm các cài đặt nặng như shadow, anti-aliasing
- Trong NVIDIA Control Panel/AMD Adrenalin: Tối ưu cài đặt cho từng ứng dụng
- Quản lý nhiệt độ:
- Vệ sinh quạt GPU định kỳ
- Đảm bảo case có lưu thông khí tốt
- Xem xét thay paste nhiệt nếu GPU quá nóng
- Ep xung (Overclock):
- Sử dụng MSI Afterburner hoặc EVGA Precision X1
- Tăng từng bước nhỏ (5-10MHz mỗi lần) và kiểm tra ổn định
- Giám sát nhiệt độ (giữ dưới 85°C khi tải nặng)
- Nâng cấp GPU: Nếu cần hiệu suất cao hơn, xem xét nâng cấp lên thế hệ mới hơn
4. Tối ưu hóa lưu trữ
Các cách cải thiện hiệu suất ổ đĩa:
- Nâng cấp lên SSD: Nếu vẫn dùng HDD, nâng cấp lên SSD sẽ cải thiện đáng kể tốc độ hệ thống
- Sử dụng NVMe PCIe 4.0: Cho tốc độ đọc/ghi gấp 5-10 lần so với SATA SSD
- Dọn dẹp đĩa:
- Sử dụng Disk Cleanup tích hợp của Windows
- Xóa file tạm, cache trình duyệt
- Gỡ cài đặt các chương trình không dùng đến
- Chống phân mảnh (đối với HDD): Sử dụng công cụ Defragment and Optimize Drives
- Kích hoạt TRIM (đối với SSD): Đảm bảo tính năng này được bật để duy trì hiệu suất SSD
- Sử dụng ổ đĩa riêng cho hệ điều hành: Tách biệt ổ C (hệ điều hành) với ổ lưu trữ dữ liệu
Các vấn đề thường gặp và cách khắc phục
1. CPU sử dụng 100% mà không rõ nguyên nhân
Nguyên nhân phổ biến:
- Virus hoặc malware
- Driver cũ hoặc không tương thích
- Dịch vụ hệ thống bị lỗi (ví dụ: Superfetch/SysMain)
- Ứng dụng nền tiêu tốn nhiều tài nguyên
- Quạt tản nhiệt không hoạt động, gây throttling
Cách khắc phục:
- Mở Task Manager (Ctrl+Shift+Esc) để xác định tiến trình gây tắc nghẽn
- Quét virus bằng Windows Defender hoặc Malwarebytes
- Cập nhật tất cả driver, đặc biệt là chipset và GPU
- Vô hiệu hóa dịch vụ Superfetch/SysMain nếu cần
- Kiểm tra nhiệt độ CPU bằng HWMonitor
- Thực hiện khởi động sạch (Clean Boot) để kiểm tra xung đột phần mềm
2. RAM không được nhận đủ dung lượng
Nguyên nhân phổ biến:
- RAM không cắm đúng khe (không kích hoạt dual-channel)
- RAM không tương thích với mainboard
- Cài đặt BIOS sai
- Hệ điều hành 32-bit (chỉ nhận tối đa 4GB RAM)
- RAM bị lỗi vật lý
Cách khắc phục:
- Kiểm tra RAM đã cắm đúng khe (tham khảo hướng dẫn mainboard)
- Kiểm tra hệ điều hành (nâng cấp lên 64-bit nếu cần)
- Cập nhật BIOS lên phiên bản mới nhất
- Kiểm tra tương thích RAM trên website nhà sản xuất mainboard
- Chạy MemTest86 để kiểm tra lỗi RAM
- Thử từng thanh RAM riêng lẻ để xác định thanh bị lỗi
3. GPU không hoạt động hết công suất
Nguyên nhân phổ biến:
- Driver cũ hoặc không tương thích
- Cài đặt quản lý năng lượng giới hạn hiệu suất
- GPU không được cung cấp đủ điện (đối với card rời)
- Quá nóng gây throttling
- Cáp kết nối không đủ (ví dụ: sử dụng cáp PCIe x8 thay vì x16)
Cách khắc phục:
- Cập nhật driver GPU mới nhất từ website nhà sản xuất
- Đảm bảo nguồn điện đủ mạnh (tính toán công suất cần thiết)
- Kiểm tra và làm sạch quạt tản nhiệt GPU
- Đặt cài đặt quản lý năng lượng thành “Prefer maximum performance” trong BIOS và Windows
- Kiểm tra GPU đã cắm chính xác vào khe PCIe x16
- Sử dụng công cụ như GPU-Z để kiểm tra GPU đang chạy ở tốc độ nào
4. Ổ đĩa chạy chậm bất thường
Nguyên nhân phổ biến:
- Ổ đĩa gần đầy (dưới 10% dung lượng trống)
- Phân mảnh đĩa (đối với HDD)
- Driver cũ hoặc không tương thích
- Cáp kết nối bị lỗi
- Ổ đĩa bị lỗi vật lý (bad sectors)
- Chế độ AHCI không được bật trong BIOS
Cách khắc phục:
- Dọn dẹp đĩa để có ít nhất 15-20% dung lượng trống
- Chạy công cụ chống phân mảnh (đối với HDD)
- Cập nhật driver chipset và storage
- Kiểm tra và thay cáp SATA/nguồn nếu cần
- Chạy chkdsk (Check Disk) để kiểm tra lỗi ổ đĩa
- Kiểm tra và bật chế độ AHCI trong BIOS
- Xem xét nâng cấp lên SSD nếu đang dùng HDD
So sánh hiệu năng giữa các cấu hình phổ biến
Dưới đây là bảng so sánh hiệu năng giữa các cấu hình máy tính phổ biến cho các nhu cầu khác nhau (điểm benchmark dựa trên PassMark CPU Mark và 3DMark):
| Cấu hình | CPU | RAM | GPU | Lưu trữ | CPU Mark | 3DMark Time Spy | Phù hợp cho | Giá ước tính (2023) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cấu hình văn phòng cơ bản | Intel i3-12100 | 8GB DDR4-3200 | Intel UHD 730 | 256GB SSD SATA | 12,500 | N/A |
|
$400-$500 |
| Cấu hình văn phòng nâng cao | Intel i5-12400 | 16GB DDR4-3200 | NVIDIA GTX 1650 | 512GB SSD NVMe | 17,000 | 4,200 |
|
$700-$800 |
| Cấu hình gaming tầm trung | AMD Ryzen 5 5600X | 16GB DDR4-3600 | NVIDIA RTX 3060 Ti | 1TB SSD NVMe | 20,000 | 10,500 |
|
$1,200-$1,400 |
| Cấu hình gaming cao cấp | Intel i7-13700K | 32GB DDR5-6000 | NVIDIA RTX 4080 | 2TB SSD NVMe PCIe 4.0 | 35,000 | 22,000 |
|
$2,500-$3,000 |
| Cấu hình workstation | AMD Ryzen 9 7950X | 64GB DDR5-6000 | NVIDIA RTX 4090 | 4TB SSD NVMe PCIe 5.0 | 45,000 | 25,000 |
|
$4,000+ |
Các nguồn thông tin uy tín về thông số máy tính
Để tìm hiểu sâu hơn về thông số máy tính và công nghệ phần cứng, bạn có thể tham khảo các nguồn thông tin uy tín sau:
- Website chính thức của Intel – Thông tin chi tiết về các dòng CPU Intel, công nghệ và tài liệu kỹ thuật
- Website chính thức của AMD – Thông tin về CPU và GPU của AMD, bao gồm cả tài liệu kỹ thuật và so sánh hiệu năng
- Website chính thức của NVIDIA – Thông tin chi tiết về card đồ họa NVIDIA, driver và công nghệ
- Tài liệu chính thức về Windows của Microsoft – Hướng dẫn chi tiết về các tính năng và công cụ hệ thống của Windows 10
- Tom’s Hardware – Các bài đánh giá, benchmark và hướng dẫn chi tiết về phần cứng máy tính
- AnandTech – Phân tích sâu về kiến trúc phần cứng và benchmark chuyên sâu
Câu hỏi thường gặp về thông số máy tính Windows 10
1. Làm sao để biết máy tính của tôi là 32-bit hay 64-bit?
Bạn có thể kiểm tra bằng các cách sau:
- Nhấn Win + I → System → About → Xem mục System type
- Nhấn Win + R, gõ
msinfo32→ Xem mục System Type - Trong Command Prompt, gõ
systeminfo | find "System Type"
Lưu ý: Hầu hết máy tính hiện đại đều là 64-bit. Máy 32-bit chỉ hỗ trợ tối đa 4GB RAM.
2. Tại sao dung lượng RAM hiển thị ít hơn dung lượng thực tế?
Có một số lý do khiến Windows hiển thị dung lượng RAM thấp hơn:
- Hệ điều hành 32-bit: Chỉ nhận tối đa 4GB RAM (kể cả khi bạn có nhiều hơn)
- RAM dành cho phần cứng: Một phần RAM được dành cho GPU tích hợp, chipset, v.v.
- RAM bị lỗi: Thanh RAM có thể bị hỏng hoặc không tương thích
- Cài đặt BIOS: Memory Remapping có thể chưa được bật
- Giới hạn của phiên bản Windows: Ví dụ: Windows 10 Home 64-bit giới hạn ở 128GB RAM
Để kiểm tra chi tiết, mở Task Manager → tab Performance → Memory.
3. Làm sao để kiểm tra nhiệt độ của CPU/GPU?
Bạn có thể sử dụng các công cụ sau để giám sát nhiệt độ:
- HWMonitor (miễn phí) – cpuid.com
- Core Temp (miễn phí) – Chuyên giám sát nhiệt độ CPU
- GPU-Z (miễn phí) – Chuyên giám sát GPU
- MSI Afterburner (miễn phí) – Giám sát và ép xung GPU
- SpeedFan (miễn phí) – Giám sát nhiệt độ và tốc độ quạt
- Task Manager (tích hợp sẵn) – Tab Performance cũng hiển thị nhiệt độ (nếu được hỗ trợ)
Nhiệt độ an toàn:
- CPU: Dưới 80°C khi tải nặng, dưới 50°C khi nhàn rỗi
- GPU: Dưới 85°C khi tải nặng, dưới 50°C khi nhàn rỗi
4. Làm sao để biết mainboard của tôi hỗ trợ RAM tối đa bao nhiêu?
Có một số cách để kiểm tra:
- Tra cứu thông tin mainboard:
- Mở Command Prompt, gõ
wmic baseboard get product,Manufacturer,version,serialnumber - Tìm kiếm mô hình mainboard trên Google với từ khóa “[tên mainboard] max RAM”
- Mở Command Prompt, gõ
- Sử dụng CPU-Z:
- Tải và chạy CPU-Z
- Chuyển sang tab Mainboard
- Ghi lại thông tin Manufacturer và Model
- Tra cứu trên website nhà sản xuất
- Kiểm tra tài liệu kèm theo mainboard: Nếu còn giữ sách hướng dẫn
- Liên hệ nhà sản xuất: Nếu không tìm thấy thông tin
Lưu ý: Ngoài giới hạn của mainboard, hệ điều hành cũng có giới hạn RAM (ví dụ: Windows 10 Home 64-bit giới hạn ở 128GB).
5. Làm sao để kiểm tra tốc độ đọc/ghi của ổ đĩa?
Bạn có thể sử dụng các công cụ benchmark ổ đĩa sau:
- CrystalDiskMark (miễn phí) – crystalmark.info
- Đo tốc độ đọc/ghi tuần tự và ngẫu nhiên
- Hỗ trợ cả HDD và SSD
- Cho phép chọn kích thước file test và số lần test
- AS SSD Benchmark (miễn phí) – Chuyên cho SSD
- Đo tốc độ với các kích thước block khác nhau
- Hiển thị thông tin chi tiết về SSD
- Cho điểm tổng thể dựa trên hiệu suất
- ATTO Disk Benchmark (miễn phí) – attotech.com
- Đo tốc độ với các kích thước file khác nhau
- Phù hợp để kiểm tra hiệu suất với các tải khác nhau
- Windows Built-in Tool:
- Mở File Explorer → Chuột phải vào ổ đĩa → Properties → tab Tools → Optimize → Benchmark (chỉ có trên một số phiên bản Windows)
Tốc độ tham khảo:
- HDD (7200 RPM): ~100-150 MB/s đọc/ghi
- SSD SATA: ~500-550 MB/s đọc/ghi
- NVMe PCIe 3.0: ~3000-3500 MB/s đọc/ghi
- NVMe PCIe 4.0: ~5000-7000 MB/s đọc/ghi
- NVMe PCIe 5.0: ~10000-14000 MB/s đọc/ghi
6. Làm sao để xuất báo cáo thông số máy tính?
Bạn có thể xuất báo cáo chi tiết bằng các cách sau:
- Sử dụng System Information:
- Nhấn Win + R, gõ
msinfo32 - Chọn File → Export
- Chọn vị trí lưu và định dạng (txt hoặc nfo)
- Nhấn Win + R, gõ
- Sử dụng dxdiag:
- Nhấn Win + R, gõ
dxdiag - Chờ thu thập thông tin xong
- Chọn Save All Information
- Chọn vị trí lưu (file txt)
- Nhấn Win + R, gõ
- Sử dụng Speccy:
- Tải và chạy Speccy
- Chọn File → Save as Text File hoặc Save as XML File
- Sử dụng HWiNFO:
- Tải và chạy HWiNFO
- Chọn Run để bắt đầu quét
- Sau khi quét xong, chọn File → Save Report
- Chọn định dạng (HTML, CSV, TXT, v.v.)
Lưu ý: Các báo cáo này rất hữu ích khi bạn cần hỗ trợ kỹ thuật hoặc muốn lưu lại thông tin cấu hình trước khi nâng cấp.
7. Làm sao để so sánh hiệu năng máy tính của tôi với các hệ thống khác?
Bạn có thể sử dụng các công cụ benchmark sau để so sánh hiệu năng:
- PassMark PerformanceTest: passmark.com
- Benchmark toàn diện cho CPU, RAM, GPU, ổ đĩa
- Cho phép so sánh với cơ sở dữ liệu hệ thống khác
- Có phiên bản miễn phí và trả phí
- 3DMark: 3dmark.com
- Chuyên benchmark hiệu năng đồ họa
- Các test phổ biến: Time Spy (DirectX 12), Fire Strike (DirectX 11)
- Cho phép so sánh với các hệ thống khác trên toàn cầu
- Cinebench: maxon.net
- Benchmark CPU bằng cách render hình ảnh 3D
- Cung cấp điểm số đơn lõi và đa lõi
- Phiên bản mới nhất hỗ trợ cả CPU và GPU
- Geekbench: geekbench.com
- Benchmark CPU và GPU
- Cho phép so sánh với cơ sở dữ liệu lớn
- Có phiên bản cho Windows, macOS, Linux, Android, iOS
- UserBenchmark: userbenchmark.com
- Benchmark toàn diện và miễn phí
- So sánh với các hệ thống tương tự
- Cung cấp đánh giá chi tiết về từng thành phần
Khi sử dụng các công cụ benchmark, lưu ý:
- Đóng tất cả các chương trình khác để có kết quả chính xác
- Chạy benchmark nhiều lần và lấy kết quả trung bình
- So sánh với các hệ thống có cấu hình tương tự
- Nhiệt độ và làm mát ảnh hưởng đáng kể đến kết quả benchmark